Chạm ảnh để xem rõ sản phẩm
Giảm mụn · Tẩy tế bào chết · Peel da
Cherimoya 22 Bright Peeling Serum
Hỗ trợ giảm mụn, tẩy tế bào chết, thông thoáng lỗ chân lông, peel da và làm mờ thâm nám.
Công dụng chính
- Hỗ trợ giảm mụn.
- Hỗ trợ tẩy tế bào chết, giúp thông thoáng lỗ chân lông.
- Hỗ trợ peel da và làm mờ thâm nám.
Thành phần nổi bật
Điểm khác biệt của công thức
Kết hợp AHA và BHA để chăm sóc cả bề mặt da lẫn tình trạng bít tắc, cùng những thành phần dưỡng dịu.
- Mandelic Acid + Salicylic Acid
Mandelic Acid hỗ trợ làm sạch tế bào da chết trên bề mặt; Salicylic Acid hỗ trợ thông thoáng lỗ chân lông. Sự kết hợp hướng đến làn da mịn và đều màu hơn.
- Allantoin + chiết xuất Cherimoya
Allantoin cùng chiết xuất quả Cherimoya bổ sung khả năng dưỡng dịu cho công thức peel, giúp bước chăm sóc da có sự cân bằng hơn.
- Làm sạch bề mặt đi cùng giữ ẩm
Glycerin và Butylene Glycol hỗ trợ giữ nước trong khi công thức làm sạch tế bào da chết, giúp bề mặt da mềm mại hơn. Dùng theo hướng dẫn phù hợp với làn da.
Liên hệ trực tiếp để được tư vấn và xác nhận đơn hàng.
Hồ sơ sản phẩm
Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm
Số tiếp nhận004302/26/CBMP-HCM
Ngày cấp:
Mở ảnh giấy công bố đầy đủ ↗Cách sử dụng
- Liên hệ BAV SKIN để được hướng dẫn thời gian lưu trên da và tần suất phù hợp trước khi sử dụng.
- Thử trước trên một vùng da nhỏ. Tránh vùng mắt, khóe miệng và vùng da mỏng.
- Không dùng cùng lúc với các sản phẩm peel hoặc kem AHA/BHA khác.
- Sử dụng kem chống nắng vào buổi sáng.
Bảng thành phần đầy đủ (INCI)
WATER, MANDELIC ACID, BUTYLENE GLYCOL, PROPYLENE GLYCOL, POTASSIUM HYDROXIDE, ETHOXYDIGLYCOL, SALICYLIC ACID, ALLANTOIN, ANNONA CHERIMOLA FRUIT EXTRACT, MANGIFERA INDICA (MANGO) FRUIT EXTRACT, HYDROXYETHYLCELLULOSE, GLYCERIN, PHENYLPROPANOL, DISODIUM EDTA, SODIUM CITRATE, CITRIC ACID, PHENOXYETHANOL, SODIUM DEHYDROACETATE.
Giải thích thành phần bằng tiếng Việt
Tên gọi dễ hiểu và vai trò thường gặp của từng chất trong công thức.
- WATER (Nước)Dung môi nền, giúp hòa tan và phân tán các thành phần trong công thức.
- MANDELIC ACID (Acid mandelic, thuộc nhóm AHA)Giúp loại bỏ tế bào chết trên bề mặt, hỗ trợ làm mịn da.
- BUTYLENE GLYCOL (Butylene glycol, chất giữ ẩm và dung môi)Giúp giữ ẩm, hòa tan thành phần và cải thiện độ dàn trải khi thoa.
- PROPYLENE GLYCOL (Propylene glycol, chất giữ ẩm và dung môi)Giúp giữ ẩm và hòa tan các thành phần trong sản phẩm.
- POTASSIUM HYDROXIDE (Kali hydroxide, chất điều chỉnh pH)Dùng để trung hòa acid và điều chỉnh độ pH của công thức.
- ETHOXYDIGLYCOL (Ethoxydiglycol, dung môi)Giúp hòa tan và phân tán các thành phần trong công thức.
- SALICYLIC ACID (Acid salicylic, thường gọi là BHA)Hỗ trợ loại bỏ tế bào chết và giúp thông thoáng lỗ chân lông.
- ALLANTOIN (Allantoin, thành phần làm dịu)Giúp làm dịu, làm mềm và hỗ trợ bảo vệ bề mặt da.
- ANNONA CHERIMOLA FRUIT EXTRACT (Chiết xuất quả cherimoya, một loài mãng cầu)Chiết xuất từ quả Annona cherimola, được dùng để dưỡng da.
- MANGIFERA INDICA (MANGO) FRUIT EXTRACT (Chiết xuất quả xoài)Chiết xuất từ quả xoài, được dùng trong các công thức dưỡng da.
- HYDROXYETHYLCELLULOSE (Hydroxyethylcellulose, dẫn xuất của cellulose)Giúp làm đặc, tạo gel và duy trì kết cấu đồng nhất.
- GLYCERIN (Glycerin, chất giữ ẩm)Hút và giữ nước, giúp bề mặt da mềm mại hơn.
- PHENYLPROPANOL (Phenylpropanol, chất tạo hương và dung môi)Góp phần tạo mùi, hòa tan thành phần và hỗ trợ bảo quản công thức.
- DISODIUM EDTA (Muối dinatri EDTA, chất tạo phức)Giữ các ion kim loại, giúp hạn chế ảnh hưởng của chúng tới độ ổn định.
- SODIUM CITRATE (Natri citrate, muối của acid citric)Tạo hệ đệm, giúp duy trì độ pH ổn định trong sản phẩm.
- CITRIC ACID (Acid citric)Thường dùng để điều chỉnh độ pH và hỗ trợ ổn định công thức.
- PHENOXYETHANOL (Phenoxyethanol, chất bảo quản)Giúp hạn chế vi sinh vật phát triển, góp phần bảo quản sản phẩm.
- SODIUM DEHYDROACETATE (Natri dehydroacetate, chất bảo quản)Giúp hạn chế sự phát triển của vi sinh vật trong công thức.
Vai trò được giải thích theo tên thành phần; hiệu quả của sản phẩm còn phụ thuộc vào toàn bộ công thức.
Tra cứu thêm: CosIng — tên và vai trò thành phần mỹ phẩm · DSM-Firmenich — Panthenol (tiền vitamin B5) · Evonik — ceramide, lipid và thành phần dưỡng da · Roquette — Hydroxypropyl Cyclodextrin
Lưu ý khi sử dụng
- Đây là sản phẩm peel có chứa acid. Cần được hướng dẫn cách dùng trước khi sử dụng.
- Sản phẩm có thể kết tinh, lắng cặn acid hoặc đổi màu theo thời gian.
- Chỉ sử dụng ngoài da. Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và để xa tầm tay trẻ em.
Bảo quản và hạn sử dụng
Dưới 25°C, tránh ánh nắng trực tiếp; dùng bao bì tối màu.
- Hạn sử dụng
- 24 tháng từ ngày sản xuất
- Sau khi mở nắp
- 6 tháng
Xem ngày sản xuất và hạn sử dụng cụ thể trên bao bì sản phẩm.