Dưỡng ẩm · Phục hồi · Làm dịu
B5 Peptide Glow Ampoule
Công dụng chính
- Hỗ trợ dưỡng ẩm.
- Hỗ trợ phục hồi, làm dịu da.
- Hỗ trợ tăng sinh collagen.
Thành phần nổi bật
Panthenol · Ceramide · Hyaluronic Acid · Peptide
Điểm khác biệt của công thức
Một công thức kết hợp dưỡng ẩm, hỗ trợ hàng rào bảo vệ và chăm sóc vẻ săn chắc của làn da.
- Hệ 11 peptide / polypeptide
Hệ peptide đa dạng phối hợp nuôi dưỡng làn da, hỗ trợ vẻ săn chắc, mềm mịn và cải thiện vẻ ngoài của các dấu hiệu lão hóa.
- Peptide EGF (SH-Oligopeptide-1)
SH-Oligopeptide-1 góp phần nuôi dưỡng làn da, hỗ trợ duy trì bề mặt da mềm mịn và vẻ ngoài tươi trẻ.
- Ba loại ceramide + hệ lipid
Ceramide NP, AP và EOP kết hợp Cholesterol, Phytosphingosine cùng Squalane giúp bổ sung lipid, hỗ trợ hàng rào bảo vệ và hạn chế cảm giác khô ráp.
- Panthenol + HA + dưỡng chất làm sáng
Panthenol, Sodium Hyaluronate (HA) và Glycerin hỗ trợ giữ ẩm, làm dịu. Niacinamide cùng dẫn xuất vitamin C bổ sung khả năng dưỡng sáng, giúp da trông tươi tắn hơn.
Xem tên 11 thành phần peptide / polypeptide
Nhóm peptide từ nấm men và đậu nành: Saccharomyces Polypeptides, Glycine Max (Soybean) Polypeptide.
Nhóm acetyl và palmitoyl peptide: Acetyl Tetrapeptide-5, Palmitoyl Pentapeptide-4, Palmitoyl Tripeptide-1, Palmitoyl Tripeptide-5.
Nhóm sh-oligopeptide và sh-polypeptide: SH-Oligopeptide-1, SH-Oligopeptide-2, SH-Polypeptide-1, SH-Polypeptide-11, SH-Polypeptide-9.
Hồ sơ sản phẩm
Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm
Số tiếp nhận004303/26/CBMP-HCM
Ngày cấp:
Mở ảnh giấy công bố đầy đủ ↗Cách sử dụng
- Sau khi làm sạch mặt, thoa vài giọt vừa đủ và massage nhẹ nhàng.
- Sử dụng sáng và tối.
- Kết hợp kem chống nắng khi dùng ban ngày.
Bảng thành phần đầy đủ (INCI)
WATER, PANTHENOL, GLYCERIN, PROPANEDIOL, ARGANIA SPINOSA KERNEL OIL, DIMETHICONE, PHENYL TRIMETHICONE, NIACINAMIDE, 3-O-ETHYL ASCORBIC ACID, ALLANTOIN, TOCOPHERYL ACETATE, ADENOSINE, SODIUM HYALURONATE, SQUALANE, CAMELLIA SINENSIS LEAF EXTRACT, MACADAMIA INTEGRIFOLIA SEED OIL, GLYCYRRHIZA GLABRA (LICORICE) ROOT EXTRACT, CERAMIDE NP, CERAMIDE AP, CERAMIDE EOP, CHAMOMILLA RECUTITA FLOWER EXTRACT, SACCHAROMYCES POLYPEPTIDES, BACILLUS/FOLIC ACID FERMENT FILTRATE EXTRACT, GLYCINE MAX (SOYBEAN) POLYPEPTIDE, ACETYL TETRAPEPTIDE-5, PALMITOYL PENTAPEPTIDE-4, PALMITOYL TRIPEPTIDE-1, PALMITOYL TRIPEPTIDE-5, SH-OLIGOPEPTIDE-1, SH-OLIGOPEPTIDE-2, SH-POLYPEPTIDE-1, SH-POLYPEPTIDE-11, SH-POLYPEPTIDE-9, MENTHOL, HYDROXYETHYL ACRYLATE/SODIUM ACRYLOYLDIMETHYL TAURATE COPOLYMER, HYDROGENATED POLYDECENE, SODIUM LAUROYL LACTYLATE, AMMONIUM ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE/VP COPOLYMER, BUTYLENE GLYCOL, POLYSORBATE 80, CHOLESTEROL, XANTHAN GUM, ACETYL GLUTAMINE, LECITHIN, CAPRYLYL GLYCOL, DISODIUM EDTA, PHYTOSPHINGOSINE, CARBOMER, ETHYLHEXYLGLYCERIN, PHENOXYETHANOL, POTASSIUM SORBATE, SODIUM BENZOATE, FRAGRANCE, 1,2-HEXANEDIOL.
Giải thích thành phần bằng tiếng Việt
Tên gọi dễ hiểu và vai trò thường gặp của từng chất trong công thức.
- WATER (Nước)Dung môi nền, giúp hòa tan và phân tán các thành phần trong công thức.
- PANTHENOL (Tiền vitamin B5)Giúp giữ ẩm, làm dịu và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da.
- GLYCERIN (Glycerin, chất giữ ẩm)Hút và giữ nước, giúp bề mặt da mềm mại hơn.
- PROPANEDIOL (Propanediol, chất giữ ẩm và dung môi)Hỗ trợ giữ ẩm, hòa tan thành phần và cải thiện cảm giác khi thoa.
- ARGANIA SPINOSA KERNEL OIL (Dầu nhân hạt argan)Dầu thực vật làm mềm da, giúp hạn chế cảm giác khô ráp.
- DIMETHICONE (Dimethicone, silicone làm mềm)Tạo độ trượt mượt khi thoa và giúp hạn chế mất nước trên da.
- PHENYL TRIMETHICONE (Phenyl trimethicone, silicone tạo độ mượt)Cải thiện khả năng dàn trải, tạo cảm giác mềm mượt cho công thức.
- NIACINAMIDE (Niacinamide, một dạng vitamin B3)Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, dưỡng sáng và cải thiện độ đều màu.
- 3-O-ETHYL ASCORBIC ACID (Dẫn xuất ethyl của vitamin C)Được dùng để hỗ trợ chống oxy hóa và dưỡng sáng da.
- ALLANTOIN (Allantoin, thành phần làm dịu)Giúp làm dịu, làm mềm và hỗ trợ bảo vệ bề mặt da.
- TOCOPHERYL ACETATE (Vitamin E dạng acetate)Dẫn xuất vitamin E được dùng để dưỡng và bảo vệ da.
- ADENOSINE (Adenosine)Thành phần dưỡng da, thường dùng trong công thức cải thiện vẻ ngoài nếp nhăn.
- SODIUM HYALURONATE (Muối natri của acid hyaluronic (HA))Giữ nước trên bề mặt, giúp da đủ ẩm và mềm mại.
- SQUALANE (Squalane, chất làm mềm dạng lipid)Giúp làm mềm da và hạn chế cảm giác khô căng.
- CAMELLIA SINENSIS LEAF EXTRACT (Chiết xuất lá trà)Chiết xuất thực vật dùng để dưỡng da và hỗ trợ chống oxy hóa.
- MACADAMIA INTEGRIFOLIA SEED OIL (Dầu hạt mắc ca)Dầu thực vật giúp làm mềm và bổ sung cảm giác ẩm mượt cho da.
- GLYCYRRHIZA GLABRA (LICORICE) ROOT EXTRACT (Chiết xuất rễ cam thảo)Chiết xuất thực vật thường dùng để làm dịu và hỗ trợ dưỡng sáng da.
- CERAMIDE NP (Ceramide NP, lipid hàng rào da)Giúp bổ sung lipid, hỗ trợ hàng rào bảo vệ và hạn chế mất ẩm.
- CERAMIDE AP (Ceramide AP, lipid hàng rào da)Phối hợp với các lipid khác để hỗ trợ hàng rào giữ ẩm của da.
- CERAMIDE EOP (Ceramide EOP, lipid hàng rào da)Góp phần hỗ trợ cấu trúc lipid và khả năng giữ ẩm của da.
- CHAMOMILLA RECUTITA FLOWER EXTRACT (Chiết xuất hoa cúc Đức (chamomile))Chiết xuất hoa dùng trong công thức dưỡng và làm dịu da.
- SACCHAROMYCES POLYPEPTIDES (Các polypeptide từ nấm men Saccharomyces)Nhóm chuỗi peptide có nguồn gốc nấm men, được dùng để dưỡng da.
- BACILLUS/FOLIC ACID FERMENT FILTRATE EXTRACT (Chiết xuất dịch lọc lên men Bacillus với acid folic)Thành phần từ quá trình lên men môi trường chứa acid folic, dùng để dưỡng da.
- GLYCINE MAX (SOYBEAN) POLYPEPTIDE (Polypeptide từ đậu nành)Nhóm peptide nguồn gốc đậu nành, được dùng để hỗ trợ dưỡng da.
- ACETYL TETRAPEPTIDE-5 (Peptide gồm bốn acid amin, dạng acetyl)Peptide dưỡng da, thường được phối hợp trong các công thức chăm sóc vùng mắt.
- PALMITOYL PENTAPEPTIDE-4 (Peptide gồm năm acid amin, gắn nhóm palmitoyl)Peptide dưỡng da thường có trong các công thức chăm sóc dấu hiệu lão hóa.
- PALMITOYL TRIPEPTIDE-1 (Peptide gồm ba acid amin, gắn nhóm palmitoyl)Peptide dưỡng da, được dùng trong công thức hỗ trợ bề mặt da mịn màng.
- PALMITOYL TRIPEPTIDE-5 (Peptide gồm ba acid amin, gắn nhóm palmitoyl)Peptide dưỡng da thường dùng trong công thức chăm sóc độ săn chắc.
- SH-OLIGOPEPTIDE-1 (Oligopeptide-1 dạng SH)Peptide dùng trong mỹ phẩm để hỗ trợ dưỡng và cải thiện tình trạng bề mặt da.
- SH-OLIGOPEPTIDE-2 (Oligopeptide-2 dạng SH)Peptide dùng trong mỹ phẩm để hỗ trợ dưỡng và cải thiện tình trạng bề mặt da.
- SH-POLYPEPTIDE-1 (Polypeptide-1 dạng SH)Chuỗi peptide dùng trong mỹ phẩm với vai trò dưỡng da.
- SH-POLYPEPTIDE-11 (Polypeptide-11 dạng SH)Chuỗi peptide dùng trong mỹ phẩm với vai trò dưỡng da.
- SH-POLYPEPTIDE-9 (Polypeptide-9 dạng SH)Chuỗi peptide dùng trong mỹ phẩm với vai trò dưỡng da.
- MENTHOL (Menthol, chất tạo cảm giác mát)Tạo cảm giác mát và góp phần tạo mùi cho sản phẩm.
- HYDROXYETHYL ACRYLATE/SODIUM ACRYLOYLDIMETHYL TAURATE COPOLYMER (Polymer tạo gel và ổn định kết cấu)Giúp làm đặc, ổn định công thức và tạo cảm giác mịn khi thoa.
- HYDROGENATED POLYDECENE (Polydecene đã hydro hóa)Chất làm mềm giúp công thức dàn trải dễ hơn và tạo độ mượt.
- SODIUM LAUROYL LACTYLATE (Muối natri lauroyl lactylate)Chất nhũ hóa giúp các thành phần dầu và nước phân tán trong công thức.
- AMMONIUM ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE/VP COPOLYMER (Polymer tạo gel và điều chỉnh độ đặc)Tạo kết cấu gel, tăng độ đặc và giúp ổn định công thức.
- BUTYLENE GLYCOL (Butylene glycol, chất giữ ẩm và dung môi)Giúp giữ ẩm, hòa tan thành phần và cải thiện độ dàn trải khi thoa.
- POLYSORBATE 80 (Polysorbate 80, chất nhũ hóa)Giúp dầu và các chất ít tan trong nước phân tán đồng đều.
- CHOLESTEROL (Cholesterol, lipid có trong hàng rào da)Phối hợp với ceramide để hỗ trợ hàng rào bảo vệ và giữ ẩm.
- XANTHAN GUM (Gôm xanthan, chất làm đặc)Tăng độ sánh và giúp các thành phần trong công thức phân tán ổn định.
- ACETYL GLUTAMINE (Dẫn xuất acetyl của acid amin glutamine)Dẫn xuất acid amin được dùng với vai trò dưỡng da trong mỹ phẩm.
- LECITHIN (Lecithin, hỗn hợp phospholipid)Giúp nhũ hóa, phân tán thành phần và tạo cảm giác mềm mại trên da.
- CAPRYLYL GLYCOL (Caprylyl glycol, chất giữ ẩm)Giúp giữ ẩm và hỗ trợ hệ bảo quản của công thức.
- DISODIUM EDTA (Muối dinatri EDTA, chất tạo phức)Giữ các ion kim loại, giúp hạn chế ảnh hưởng của chúng tới độ ổn định.
- PHYTOSPHINGOSINE (Phytosphingosine, thành phần thuộc nhóm lipid da)Hỗ trợ dưỡng da và thường phối hợp với ceramide trong công thức bảo vệ hàng rào da.
- CARBOMER (Carbomer, polymer tạo gel)Giúp làm đặc và giữ kết cấu sản phẩm đồng nhất.
- ETHYLHEXYLGLYCERIN (Ethylhexylglycerin, dẫn xuất của glycerin)Dưỡng da và hỗ trợ hiệu quả của hệ bảo quản công thức.
- PHENOXYETHANOL (Phenoxyethanol, chất bảo quản)Giúp hạn chế vi sinh vật phát triển, góp phần bảo quản sản phẩm.
- POTASSIUM SORBATE (Kali sorbate, chất bảo quản)Giúp hạn chế sự phát triển của nấm men và nấm mốc trong sản phẩm.
- SODIUM BENZOATE (Natri benzoate, chất bảo quản)Hỗ trợ kiểm soát vi sinh vật và bảo quản công thức.
- FRAGRANCE (Hương liệu)Tạo hoặc điều chỉnh mùi hương cảm nhận khi dùng sản phẩm.
- 1,2-HEXANEDIOL (1,2-hexanediol, chất giữ ẩm và dung môi)Giúp giữ ẩm, hòa tan thành phần và hỗ trợ hệ bảo quản.
Vai trò được giải thích theo tên thành phần; hiệu quả của sản phẩm còn phụ thuộc vào toàn bộ công thức.
Tra cứu thêm: CosIng — tên và vai trò thành phần mỹ phẩm · DSM-Firmenich — Panthenol (tiền vitamin B5) · Evonik — ceramide, lipid và thành phần dưỡng da · Roquette — Hydroxypropyl Cyclodextrin
Lưu ý khi sử dụng
- Sản phẩm có chứa hương liệu (Fragrance) và Menthol.
- Đóng kín nắp sau khi sử dụng.
- Sản phẩm có thể thay đổi màu và lỏng nhẹ theo thời gian.
- Chỉ sử dụng ngoài da. Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và để xa tầm tay trẻ em.
Bảo quản và hạn sử dụng
Nơi khô ráo, thoáng mát, 25–28°C; tránh ánh nắng trực tiếp.
- Hạn sử dụng
- 24 tháng từ ngày sản xuất
- Sau khi mở nắp
- 6 tháng
Xem ngày sản xuất và hạn sử dụng cụ thể trên bao bì sản phẩm.
