Chạm ảnh để xem rõ sản phẩm
Dưỡng sáng · Đều màu · Giảm mụn
Lumina 53 Intense Brightening Ampoule
Hỗ trợ dưỡng sáng, đều màu da, làm mờ thâm nám và giảm mụn.
Công dụng chính
- Hỗ trợ dưỡng sáng, đều màu da.
- Hỗ trợ làm mờ thâm nám.
- Hỗ trợ giảm mụn.
Thành phần nổi bật
Điểm khác biệt của công thức
Phối hợp nhiều hướng chăm sóc sắc tố trong cùng một tinh chất dưỡng sáng và đều màu da.
- Niacinamide + Tranexamic Acid
Hai hoạt chất hỗ trợ cải thiện sắc da không đều màu và vẻ ngoài của vùng thâm sạm, đồng thời Niacinamide góp phần duy trì hàng rào bảo vệ da.
- Cam thảo + Glabridin
Chiết xuất cam thảo kết hợp Glabridin bổ sung khả năng dưỡng sáng và làm dịu, hướng đến làn da có sắc diện hài hòa hơn.
- Dưỡng sáng đi cùng dưỡng ẩm
Glycerin, Butylene Glycol cùng Allantoin hỗ trợ giữ ẩm và làm mềm, để bước chăm sóc sắc tố vẫn đem lại cảm giác dễ chịu trên da.
Liên hệ trực tiếp để được tư vấn và xác nhận đơn hàng.
Hồ sơ sản phẩm
Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm
Số tiếp nhận004304/26/CBMP-HCM
Ngày cấp:
Mở ảnh giấy công bố đầy đủ ↗Cách sử dụng
- Thử trước tại mặt trong cổ tay hoặc sau tai trong 24 giờ. Chỉ dùng cho mặt nếu không xuất hiện mẩn đỏ, ngứa rát hoặc sưng tấy.
- Làm sạch mặt, thoa vài giọt serum và massage nhẹ nhàng.
- Ưu tiên dùng buổi tối. Khi dùng ban ngày, kết hợp kem chống nắng.
Bảng thành phần đầy đủ (INCI)
WATER, BUTYLENE GLYCOL, NIACINAMIDE, DIMETHICONE, GLYCERIN, TRANEXAMIC ACID, HYDROGENATED POLYISOBUTENE, CETEARETH-20, CETEARYL ALCOHOL, ETHOXYDIGLYCOL, GLYCERYL STEARATE, PEG-100 STEARATE, ALLANTOIN, GLYCYRRHIZA GLABRA (LICORICE) ROOT EXTRACT, GLABRIDIN, GLYCYRRHIZA GLABRA RHIZOME/ROOT, POLYGLYCERYL-10 LAURATE, POLYISOBUTENE, POLYSORBATE 20, XANTHAN GUM, POTASSIUM LAURATE, LAURIC ACID, POLYACRYLATE-13, DISODIUM EDTA, PHENOXYETHANOL.
Giải thích thành phần bằng tiếng Việt
Tên gọi dễ hiểu và vai trò thường gặp của từng chất trong công thức.
- WATER (Nước)Dung môi nền, giúp hòa tan và phân tán các thành phần trong công thức.
- BUTYLENE GLYCOL (Butylene glycol, chất giữ ẩm và dung môi)Giúp giữ ẩm, hòa tan thành phần và cải thiện độ dàn trải khi thoa.
- NIACINAMIDE (Niacinamide, một dạng vitamin B3)Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, dưỡng sáng và cải thiện độ đều màu.
- DIMETHICONE (Dimethicone, silicone làm mềm)Tạo độ trượt mượt khi thoa và giúp hạn chế mất nước trên da.
- GLYCERIN (Glycerin, chất giữ ẩm)Hút và giữ nước, giúp bề mặt da mềm mại hơn.
- TRANEXAMIC ACID (Acid tranexamic)Thành phần thường dùng trong công thức dưỡng sáng và hỗ trợ đều màu da.
- HYDROGENATED POLYISOBUTENE (Polyisobutene đã hydro hóa)Chất làm mềm giúp tăng độ mượt và hạn chế cảm giác khô trên da.
- CETEARETH-20 (Ceteareth-20, chất nhũ hóa)Giúp kết hợp pha dầu với pha nước và ổn định nhũ tương.
- CETEARYL ALCOHOL (Cồn béo cetearyl)Làm mềm da, tăng độ đặc và hỗ trợ ổn định nhũ tương.
- ETHOXYDIGLYCOL (Ethoxydiglycol, dung môi)Giúp hòa tan và phân tán các thành phần trong công thức.
- GLYCERYL STEARATE (Glyceryl stearate, ester của glycerin và acid stearic)Giúp nhũ hóa, làm mềm da và cải thiện kết cấu sản phẩm.
- PEG-100 STEARATE (PEG-100 stearate, chất nhũ hóa)Giúp pha dầu và pha nước kết hợp thành nhũ tương ổn định.
- ALLANTOIN (Allantoin, thành phần làm dịu)Giúp làm dịu, làm mềm và hỗ trợ bảo vệ bề mặt da.
- GLYCYRRHIZA GLABRA (LICORICE) ROOT EXTRACT (Chiết xuất rễ cam thảo)Chiết xuất thực vật thường dùng để làm dịu và hỗ trợ dưỡng sáng da.
- GLABRIDIN (Glabridin, hợp chất có trong cam thảo)Được dùng trong công thức hỗ trợ chống oxy hóa và dưỡng sáng da.
- GLYCYRRHIZA GLABRA RHIZOME/ROOT (Thân rễ và rễ cam thảo)Thành phần thực vật từ cam thảo, dùng trong công thức dưỡng da.
- POLYGLYCERYL-10 LAURATE (Polyglyceryl-10 laurate, chất nhũ hóa)Giúp các thành phần dầu phân tán trong nước và ổn định công thức.
- POLYISOBUTENE (Polyisobutene, polymer tạo màng)Tạo màng, điều chỉnh kết cấu và cải thiện cảm giác mềm mượt.
- POLYSORBATE 20 (Polysorbate 20, chất hòa tan và nhũ hóa)Hỗ trợ phân tán hương liệu và thành phần dầu trong công thức chứa nước.
- XANTHAN GUM (Gôm xanthan, chất làm đặc)Tăng độ sánh và giúp các thành phần trong công thức phân tán ổn định.
- POTASSIUM LAURATE (Kali laurate, muối của acid lauric)Chất hoạt động bề mặt giúp phân tán và nhũ hóa thành phần.
- LAURIC ACID (Acid lauric, một acid béo)Được dùng để điều chỉnh kết cấu và hỗ trợ hệ nhũ hóa.
- POLYACRYLATE-13 (Polyacrylate-13, polymer làm đặc)Giúp tăng độ sánh và ổn định sự phân tán của công thức.
- DISODIUM EDTA (Muối dinatri EDTA, chất tạo phức)Giữ các ion kim loại, giúp hạn chế ảnh hưởng của chúng tới độ ổn định.
- PHENOXYETHANOL (Phenoxyethanol, chất bảo quản)Giúp hạn chế vi sinh vật phát triển, góp phần bảo quản sản phẩm.
Vai trò được giải thích theo tên thành phần; hiệu quả của sản phẩm còn phụ thuộc vào toàn bộ công thức.
Tra cứu thêm: CosIng — tên và vai trò thành phần mỹ phẩm · DSM-Firmenich — Panthenol (tiền vitamin B5) · Evonik — ceramide, lipid và thành phần dưỡng da · Roquette — Hydroxypropyl Cyclodextrin
Lưu ý khi sử dụng
- Cân nhắc trước khi sử dụng trên da nhạy cảm.
- Đóng kín nắp ngay sau khi dùng.
- Ngưng sử dụng nếu sản phẩm chuyển màu nâu sẫm.
- Chỉ sử dụng ngoài da. Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và để xa tầm tay trẻ em.
Bảo quản và hạn sử dụng
Nơi khô ráo, thoáng mát, 25–28°C, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Bao bì kín, tối màu.
- Hạn sử dụng
- 18 tháng từ ngày sản xuất
- Sau khi mở nắp
- 3 tháng
Xem ngày sản xuất và hạn sử dụng cụ thể trên bao bì sản phẩm.